taken with

taken with

He was completely taken with the new puppy.

Định nghĩa

Tính từ (Adjective): "Taken with" diễn tả trạng thái bị thu hút mạnh mẽ, say mê hoặc mẩn bởi ai đó hoặc điều đó, thường một cách thiếu suy nghĩ hoặc thái quá. mang nghĩa tương tự như "bị hoặc", "bị quyến rũ", hoặc "phải lòng" nhưng có thể dùng cho cả người vật.

dụ sử dụng
  • ( ấy hoàn toàn bị hoặc bởi ngôi nhà nhỏ duyên dáng kia.)
  • (Anh ta bị mẩn bởi vẻ đẹp trí thông minh của ấy.)
  • (Các nhà phê bình đã bị thu hút bởi phong cách mới của nghệ sĩ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be taken with someone/something": được dùng phổ biến trong văn nói viết để chỉ sự yêu thích đột ngột, mạnh mẽ.

    • I was taken with the idea of traveling the world. (Tôi bị hoặc bởi ý tưởng đi du lịch vòng quanh thế giới.)
  • "to be taken with oneself": (hiếm) tự mãn, tự yêu mình quá mức.

    • He is rather taken with himself after winning the award. (Anh ta khá tự mãn sau khi giành giải thưởng.)
Biến thể từ gần giống
  • Taken (tính từ, dạng quá khứ phân từ của "take"): bị lấy đi, bị chiếm. Không nhầm lẫn với "taken with".
  • Taken aback (thành ngữ): bị sốc, ngạc nhiên. (Anh ta bị sốc bởi câu hỏi đột ngột của ấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Infatuated with: say đắm, mê muội (thường mang nghĩa tiêu cực hoặc thiếu lý trí).
    • He was infatuated with her from the first moment. (Anh ta đã mê muội ấy ngay từ giây phút đầu tiên.)
  • Fond of: thích, yêu quý (nhẹ nhàng hơn, ít mãnh liệt).
    • She is fond of classical music. ( ấy thích nhạc cổ điển.)
  • Enchanted by: bị hoặc, bị quyến rũ (mang tính thần tiên, kỳ diệu).
    • The children were enchanted by the fairy tale. (Những đứa trẻ bị hoặc bởi câu chuyện cổ tích.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Take to: bắt đầu thích, thiện cảm với.
    • She took to the new job immediately. ( ấy bắt đầu thích công việc mới ngay lập tức.)
  • Take in: hiểu, tiếp thu; hoặc lừa gạt.
    • He was taken in by her lies. (Anh ta bị lừa bởi những lời nói dối của ấy.)
Thành ngữ liên quan
  • Taken with a grain of salt: không tin hoàn toàn, đón nhận với thái độ hoài nghi.
    • You should take his promises with a grain of salt. (Bạn nên đón nhận những lời hứa của anh ta với thái độ hoài nghi.)
  • Taken for granted: coi điều hiển nhiên, không trân trọng.
    • She felt taken for granted by her family. ( ấy cảm thấy bị gia đình coi điều hiển nhiên.)